Nghĩa tiếng Việt của

offering

Phiên âm Mỹ /ˈɔfɚɪŋ/ BrE /ˈɔfəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "offering" phát âm Mỹ /ˈɔfɚɪŋ/ Anh /ˈɔfəɪŋ/ — audio file: offering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “offer” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
sự đề nghị
a peace offering — lời đề nghị hoà bình
Chuyên ngành kinh tế
cống hiến
sự bán ra (chứng khoán)
vật bán ra
Chuyên ngành kỹ thuật
lời gọi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật