Nghĩa tiếng Việt của
offering
Phiên âm Mỹ /ˈɔfɚɪŋ/ BrE /ˈɔfəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "offering" phát âm Mỹ /ˈɔfɚɪŋ/ Anh /ˈɔfəɪŋ/ — audio file: offering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
sự đề nghị
a peace offering — lời đề nghị hoà bình
Chuyên ngành kinh tế
cống hiến
sự bán ra (chứng khoán)
vật bán ra
Chuyên ngành kỹ thuật
lời gọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- special offering; make an offering; offer → offering
Dễ nhầm
- an offering can be something given or a product/service available; donation specifically means a gift, often for charity
Mẫu câu giá trị
- “The company introduced a new service offering.” (Công ty giới thiệu một dịch vụ mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật