Nghĩa tiếng Việt của
oast house
Mục trong từ điển mở: “oast-house”.
1. (Anh-Anh) nhà/lò sấy hoa bia, thường có mái chóp đặc trưng
Cấu trúc: an old oast house · dry hops in an oast house · an oast-house roof
The village has several restored oast houses.
Ngôi làng có một số nhà sấy hoa bia đã được phục dựng.
The oast house was built when hop farming was common in the area.
Nhà sấy hoa bia được xây khi nghề trồng hoa bia còn phổ biến trong vùng.
Lưu ý: Oast house là công trình đặc trưng ở Anh, nhất là vùng Kent, dùng để sấy hoa bia; các lò sấy thường có mái chóp hoặc chụp thông gió. Nhiều công trình cũ hiện được bảo tồn hoặc chuyển công năng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a building containing an oast (a kiln for drying hops); usually has a conical or pyramidal roof
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.