Nghĩa tiếng Việt của

cloak

Phiên âm Mỹ /kloʊk/ BrE /kləʊk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cloak" phát âm Mỹ /kloʊk/ Anh /kləʊk/ — audio file: cloak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo choàng không tay, áo khoát không tay
(nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
under the cloak of religion — đội lốt tôn giáo
ngoại động từ
mặc áo choàng (cho ai)
(nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
nội động từ
mặc áo choàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật