Nghĩa tiếng Việt của
o level
Mục trong từ điển mở: “olevel”.
1. O level; kỳ thi/chứng chỉ phổ thông theo hệ thống giáo dục Anh, đặc biệt trong cách dùng lịch sử
Cấu trúc: take/pass an O level · O-level examinations · an O-level qualification
Her parents took O levels before the school system changed.
Cha mẹ cô thi O level trước khi hệ thống trường học thay đổi.
The college accepts several international O-level qualifications.
Trường cao đẳng chấp nhận một số chứng chỉ O level quốc tế.
Lưu ý: O level (Ordinary Level) là kỳ thi/chứng chỉ lịch sử trong hệ thống giáo dục Anh; ở Anh và một số nơi, nó được thay thế hoặc cải tổ, trong khi một số hệ thống giáo dục khác vẫn dùng tên O Level. Không suy ra chứng chỉ hiện hành chỉ từ tên này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the basic level of a subject taken in school (Synonyms: General Certificate of Secondary Education, GCSE)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.