Nghĩa tiếng Việt của
nursing
Phiên âm Mỹ /ˈnɝsɪŋ/ BrE /ˈnɜːsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nursing" phát âm Mỹ /ˈnɝsɪŋ/ Anh /ˈnɜːsɪŋ/ — audio file: nursing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chăm sóc, săn sóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nursing care; nursing home; nursing a baby
Dễ nhầm
- nursing can mean caring for someone who is ill or feeding a baby; it is also the profession of nurses
Mẫu câu giá trị
- “She is studying nursing at college.” (Cô đang học ngành điều dưỡng ở trường cao đẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật