Nghĩa tiếng Việt của

nursing

Phiên âm Mỹ /ˈnɝsɪŋ/ BrE /ˈnɜːsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nursing" phát âm Mỹ /ˈnɝsɪŋ/ Anh /ˈnɜːsɪŋ/ — audio file: nursing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “nurse” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chăm sóc, săn sóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật