Nghĩa tiếng Việt của

number cruncher

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thân mật) người thường xuyên tính toán hoặc phân tích lượng lớn số liệu

Cấu trúc: a financial number cruncher · work as a number cruncher · number-crunching skills

The company hired a number cruncher to review its costs.

Công ty thuê một chuyên viên xử lý số liệu để rà soát chi phí.

Our number cruncher checked the sales figures before the meeting.

Người phụ trách tính toán kiểm tra số liệu bán hàng trước cuộc họp.

Lưu ý: Number cruncher là cách nói thân mật; có thể chỉ người thường xử lý nhiều số liệu hoặc, trong một số ngữ cảnh, máy tính/phần mềm xử lý phép tính. Trong văn phong trang trọng, dùng data analyst/accountant nếu đúng nghề cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a computer capable of performing a large number of mathematical operations per second
  2. someone able to perform complex and lengthy calculations

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.