Nghĩa tiếng Việt của

nucleic acid

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. axit nucleic; phân tử sinh học gồm chuỗi nucleotide, bao gồm DNA và RNA

Cấu trúc: a nucleic acid · nucleic-acid molecule · DNA and RNA are nucleic acids

DNA is one type of nucleic acid.

DNA là một loại axit nucleic.

The laboratory analysed nucleic acids in the sample.

Phòng thí nghiệm phân tích axit nucleic trong mẫu.

Lưu ý: Nucleic acids gồm DNA và RNA, được cấu tạo từ các nucleotide. DNA lưu trữ phần lớn thông tin di truyền ở nhiều sinh vật; RNA có nhiều vai trò khác trong tế bào. Không đồng nhất mọi chức năng của DNA và RNA.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (biochemistry) any of various macromolecules composed of nucleotide chains that are vital constituents of all living cells

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.