Nghĩa tiếng Việt của

notorious

Phiên âm Mỹ /noʊˈtɔɹiəs/ BrE /nəʊˈtɔːiəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "notorious" phát âm Mỹ /noʊˈtɔɹiəs/ Anh /nəʊˈtɔːiəs/ — audio file: notorious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng biết
it is notorious that... — thiên hạ ai cũng biết là...
(thường), (nghĩa xấu) nổi danh, nổi tiếng; có tiếng xấu
a notorious swindler — một kẻ lừa đảo nổi tiếng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tai tiếng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật