Nghĩa tiếng Việt của
notify
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊtəˌfaɪ/ BrE /ˈnəʊtəˌfaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "notify" phát âm Mỹ /ˈnoʊtəˌfaɪ/ Anh /ˈnəʊtəˌfaɪ/ — audio file: notify.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết
to notify someone of something — báo cho ai biết việc gì
to notify someone of one's new address — cho ai biết đại chỉ mới
Chuyên ngành kinh tế
báo cho biết
thông báo
Chuyên ngành kỹ thuật
liên lạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- notify somebody of a change; notify the police; be notified
Dễ nhầm
- notify means formally tell someone about something; notify somebody that is also common
Mẫu câu giá trị
- “Please notify us if your address changes.” (Vui lòng báo cho chúng tôi nếu địa chỉ của bạn thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật