Nghĩa tiếng Việt của
nose ring
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “nosering”.
1. khuyên mũi
She changed her nose ring to a tiny stud.
Cô đổi khuyên mũi sang hạt nhỏ.
Nose rings are traditional in some cultures.
Khuyên mũi là truyền thống ở vài nền văn hóa.
Lưu ý: Thời trang và văn hóa (Nam Á, bộ lạc).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
vòng đeo ở mũi (bò...)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a ring worn on the nose as an ornament or on the nose of an animal to control it
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.