Nghĩa tiếng Việt của
norway
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹˌweɪ/ BrE /ˈnɔːˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "norway" phát âm Mỹ /ˈnɔɹˌweɪ/ Anh /ˈnɔːˌweɪ/ — audio file: norway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-Na uy
Na Uy (tên nước, thủ đô: Oslo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Norway's capital; travel to Norway; Norway and Sweden
Dễ nhầm
- Norway is a country in Northern Europe; capitalize the country name
Mẫu câu giá trị
- “They spent a week in Norway.” (Họ dành một tuần ở Na Uy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật