Nghĩa tiếng Việt của
nitric acid
1. axit nitric, một axit vô cơ có công thức HNO₃
Cấu trúc: nitric acid (HNO₃) · concentrated nitric acid · nitric-acid solution
Nitric acid is used in some industrial processes.
Axit nitric được dùng trong một số quy trình công nghiệp.
The laboratory label identified the liquid as nitric acid.
Nhãn trong phòng thí nghiệm xác định chất lỏng là axit nitric.
Lưu ý: Công thức hóa học HNO₃. Nitric acid là axit có tính ăn mòn mạnh theo NIOSH/CDC; ở đây chỉ nêu nghĩa từ vựng, không hướng dẫn thao tác hóa chất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- acid used especially in the production of fertilizers and explosives and rocket fuels (Synonyms: aqua fortis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.