Nghĩa tiếng Việt của
nickel
Phiên âm Mỹ /ˈnɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nickel" phát âm Mỹ /ˈnɪkəl/ — audio file: nickel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
mạ kền
Chuyên ngành kinh tế
đồng 5 xu
Chuyên ngành kỹ thuật
kền
niken
mạ kền
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nguyên tố hóa học (ký hiệu Ni)
Lĩnh vực: xây dựng
ni-ken
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nickel coin; nickel allergy; nickel plating
Dễ nhầm
- nickel is a silvery metal and, in some countries, a coin worth five cents; the value depends on currency
Mẫu câu giá trị
- “The buckle is made of nickel.” (Chiếc khóa được làm bằng niken.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật