Nghĩa tiếng Việt của

nick

Phiên âm Mỹ /nɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nick" phát âm Mỹ /nɪk/ — audio file: nick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
nấc, khía
in the nick [of time]
đúng lúc
ngoại động từ
cắt, nấc, khía; làm mẻ (dao)
cắt gân đuôi (ngựa cho cụp xuống)
bắt kịp (xe lửa...); chộp, bắt quả tang, tóm đúng (kẻ trộm, kẻ cắp...)
đoán trúng (sự thật)
gieo (súc sắc) trúng số to
(từ lóng) ăn cắp, xoáy
nội động từ
(nick in) chặn ngang (chạy đua)
(nick with) giao phối (động vật)
Chuyên ngành kỹ thuật
khấc
khía
nấc
rạch
rãnh cắt
vạch phía
vết khấc
vết khía
vết nứt
vết rạch
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vòng nấc

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật