Nghĩa tiếng Việt của
newly
Phiên âm Mỹ /ˈnuli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "newly" phát âm Mỹ /ˈnuli/ — audio file: newly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2278) Nên nhận biết ~B2
phó từ
mới
newly arrived — mới đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- newly built/elected/opened/married = vừa mới được xây/bầu/mở/kết hôn
Dễ nhầm
- newly nhấn việc vừa xảy ra; recently nói chung về thời gian gần đây
Mẫu câu giá trị
- “The newly opened clinic stays open until midnight.” (Phòng khám mới mở cửa đến nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật