Nghĩa tiếng Việt của

neighbourhood

Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ BrE /ˈneɪbəˌhʊd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "neighbourhood" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ Anh /ˈneɪbəˌhʊd/ — audio file: neighbourhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm
all the neighbourhood likes him — tất cả bà con hàng xóm đều thích anh ta
tình trạng ở gần
vùng lân cận
the neighbourhood of a town — vùng lân cận thành phố
in the neighbourhood
gần, chừng khoảng
in the neighbourhood of fifty kilometers — chừng năm mươi kilômet
Chuyên ngành kỹ thuật
lân cận
miền lân cận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật