Nghĩa tiếng Việt của
neighbour
Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ BrE /ˈneɪbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "neighbour" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚ/ Anh /ˈneɪbə/ — audio file: neighbour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh
next-door neighbour — người láng giềng ở sát vách
người đồng loại
be kind to your neighbour — nên tử tế với người đồng loại
động từ (song (ạy) kh upon, with)
ở gần, ở bên, ở cạnh
the wood neighbours upon the lake — khu rừng ở ngay cạnh hồ
Chuyên ngành kỹ thuật
bên cạnh
giới hạn
hàng xóm
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng gần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- next-door neighbour; good neighbour; neighbour country
Dễ nhầm
- neighbour is the British spelling; neighbor is the usual US spelling
Mẫu câu giá trị
- “Our neighbour brought over some fresh bread.” (Người hàng xóm mang sang ít bánh mì mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật