Nghĩa tiếng Việt của
necessary
Phiên âm Mỹ /ˈnɛsəˌsɛɹi/ BrE /ˈnɛsəˌsɛəi/
Transcript: từ "necessary" phát âm Mỹ /ˈnɛsəˌsɛɹi/ Anh /ˈnɛsəˌsɛəi/ — audio file: necessary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #676) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
cần, cần thiết, thiết yếu
sleep is necessary to health — giấc ngủ cần thiết cho sức khoẻ
tất nhiên, tất yếu
a necessary consequence — hậu quả tất nhiên
danh từ, (thường) số nhiều
những thứ cần dùng
the necessaries of life — những thứ cần dùng cho đời sống
(the necessary) (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết
(Mỹ) nhà xí
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
cần thiết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- necessary = cần thiết: It is necessary TO do (khuôn chuẩn): "It is necessary to book ahead" (cần đặt trước);
- necessity (n) = sự cần thiết/nhu yếu phẩm: "daily necessities" (vật dụng thiết yếu);
- if necessary = nếu cần: "Call again if necessary."
Dễ nhầm
- necessary (bắt buộc phải có) vs essential (thiết yếu cốt lõi, mạnh hơn) vs needed (được cần).
Mẫu câu giá trị
- "Extra forms are not necessary for local users." (người dùng nội địa không cần thêm biểu mẫu).
- "Pack only what is necessary." (chỉ mang thứ cần thiết thôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật