Nghĩa tiếng Việt của
unnecessary
Phiên âm Mỹ /ənˈnɛsəˌsɛɹi/ BrE /ənˈnɛsəˌsɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unnecessary" phát âm Mỹ /ənˈnɛsəˌsɛɹi/ Anh /ənˈnɛsəˌsɛəi/ — audio file: unnecessary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không cần thiết, thừa, vô ích
Chuyên ngành kỹ thuật
bất cần
Lĩnh vực: toán & tin
không cần thiết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unnecessary expense; completely unnecessary; make something unnecessary
Dễ nhầm
- unnecessary means not needed; avoid it when it adds no useful meaning
Mẫu câu giá trị
- “The extra step proved unnecessary.” (Bước bổ sung hóa ra không cần thiết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật