Nghĩa tiếng Việt của
neap tide
1. triều kém; kỳ thủy triều có chênh lệch giữa nước lớn và nước ròng tương đối nhỏ
Cấu trúc: a neap tide · during neap tides · the neap-tide range
The tidal range is smaller during a neap tide.
Biên độ thủy triều nhỏ hơn trong kỳ triều kém.
The boat remained in the harbour over the neap tide.
Con thuyền ở lại trong cảng trong kỳ triều kém.
Lưu ý: Neap tide là kỳ triều có biên độ nhỏ, thường xảy ra quanh thời điểm trăng bán nguyệt khi lực hút Mặt Trăng và Mặt Trời tác động theo hướng gần vuông góc. Đối lập là spring tide, kỳ triều có biên độ lớn; “spring” ở đây không có nghĩa mùa xuân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a less than average tide occurring at the first and third quarters of the moon (Synonyms: neap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.