Nghĩa tiếng Việt của
nancy
Phiên âm Mỹ /ˈnænsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nancy" phát âm Mỹ /ˈnænsi/ — audio file: nancy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (thông tục)+ (nance) /næns/
người ẻo lả như đàn bà
người tình dục đồng giới
tính từ (thông tục)
ẻo lả như đàn bà (đàn ông, con trai)
tình dục đồng giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nancy (given name); Nancy → proper name
Dễ nhầm
- Nancy is a female given name, historically related to Ann; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Nancy is meeting us at the library.” (Nancy sẽ gặp chúng tôi ở thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật