Nghĩa tiếng Việt của
morse
Phiên âm Mỹ /mɔɹs/ BrE /mɔːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "morse" phát âm Mỹ /mɔɹs/ Anh /mɔːs/ — audio file: morse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con moóc
Morse moóc
morse code — mã moóc
Chuyên ngành kỹ thuật
mật mã
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
mã moóc
Lĩnh vực: ô tô
moóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Morse code; send a message in Morse; Morse signal
Dễ nhầm
- Morse usually appears in Morse code, a system that represents letters with short and long signals; capitalize the name
Mẫu câu giá trị
- “The operator tapped the message in Morse code.” (Nhân viên điện báo gõ tin nhắn bằng mã Morse.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật