Nghĩa tiếng Việt của
remorse
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmɔɹs/ BrE /rɪˈmɔːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remorse" phát âm Mỹ /ɹɪˈmɔɹs/ Anh /rɪˈmɔːs/ — audio file: remorse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ăn năn, sự hối hận
to feel remorse — cảm thấy hối hận
lòng thương hại, lòng thương xót
without remorse — không thương xót, tàn nhẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel remorse; show no remorse; deep remorse
Dễ nhầm
- remorse is deep regret for having done something wrong; regret can be less moral or intense
Mẫu câu giá trị
- “He expressed remorse for his actions.” (Anh bày tỏ sự hối hận về hành động của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật