Nghĩa tiếng Việt của
morris dance
Mục trong từ điển mở: “morris-dance”.
1. điệu múa dân gian truyền thống của Anh do một nhóm người biểu diễn theo nhịp nhạc
Cấu trúc: perform a morris dance · a morris dance troupe · morris dancing traditions
The group performed a morris dance at the village festival.
Nhóm biểu diễn điệu múa Morris tại lễ hội làng.
Visitors watched the dancers practise their morris dance steps.
Du khách xem các vũ công tập những bước múa Morris.
Lưu ý: Morris dance là truyền thống múa dân gian Anh với nhiều biến thể vùng miền; trang phục, đạo cụ và động tác không cố định ở mọi nhóm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of various English folk dances performed by dancers in costume (Synonyms: morris dancing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.