Nghĩa tiếng Việt của
mop
Phiên âm Mỹ /mɑp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mop" phát âm Mỹ /mɑp/ — audio file: mop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
túi lau sàn, giẻ lau sàn
ngoại động từ
lau, chùi
to mop the floor — lau sàn
to mop up
thu dọn, nhặt nhạnh
(quân sự) càn quét
(từ lóng) vét sạch
to mop up the beer — nốc cạn chỗ bia
to mop the floor (ground, earth) with someone
(từ lóng) hoàn toàn áp đảo ai, có ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn
danh từ
mops and mow nét mặt nhăn nhó
nội động từ
to mop and mow nhăn nhó
danh từ
chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đĩa đánh bóng
Lĩnh vực: toán & tin
nửa nhóm Hausdorff
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vải lau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mop the floor; mop up a spill; a mop of hair
Dễ nhầm
- a mop is a cleaning tool or a thick mass of hair; as a verb it means clean with a mop
Mẫu câu giá trị
- “He mopped the kitchen floor.” (Anh lau sàn bếp bằng cây lau nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật