Nghĩa tiếng Việt của

mood

Phiên âm Mỹ /mud/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mood" phát âm Mỹ /mud/ — audio file: mood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2066) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(ngôn ngữ học) lối, thức
imperatives mood — lối mệnh lệnh
subjunctive mood — lối cầu khẩn
(âm nhạc) điệu
danh từ
tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình
to be in a merry mood — ở tâm trạng vui vẻ
a man of moods — người tính khí bất thường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật