Nghĩa tiếng Việt của
mood
Phiên âm Mỹ /mud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mood" phát âm Mỹ /mud/ — audio file: mood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2066) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(ngôn ngữ học) lối, thức
imperatives mood — lối mệnh lệnh
subjunctive mood — lối cầu khẩn
(âm nhạc) điệu
danh từ
tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình
to be in a merry mood — ở tâm trạng vui vẻ
a man of moods — người tính khí bất thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be in a/the mood FOR something = có tâm trạng hợp với (giới từ for — "in the mood for a night shift").
- mood swings (tâm trạng thất thường — đã gặp swing).
- moody (adj — ủ dột hay giận — chê nhẹ).
Dễ nhầm
- mood (tâm trạng — nhất thời) vs temper (cơn nóng giận — "lose one's temper") vs atmosphere (không khí nơi — đã có note).
- "in no mood TO V" (không muốn gì làm — "in no mood to argue").
Mẫu câu giá trị
- "The mood on the quay lifted with the lanterns." (Không khí bến sáng bừng với đèn lồng.)
- "I'm in no mood to argue — show me the ledger." (Tôi chẳng có tâm trạng cãi — đưa sổ đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật