Nghĩa tiếng Việt của

molotov cocktail

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bom xăng; một loại vũ khí gây cháy tự chế được nhắc đến trong tin tức hoặc tài liệu lịch sử

Cấu trúc: a Molotov cocktail · a petrol bomb (British English) · reports of a Molotov cocktail

The report said that a Molotov cocktail had been thrown during the unrest.

Báo cáo cho biết một quả bom xăng đã bị ném trong vụ bất ổn.

The museum exhibit explains the term Molotov cocktail in its historical context.

Hiện vật bảo tàng giải thích thuật ngữ Molotov cocktail trong bối cảnh lịch sử.

Lưu ý: Molotov cocktail là thuật ngữ báo chí/lịch sử chỉ một loại vũ khí gây cháy tự chế; mục từ này chỉ nhận diện từ vựng, không cung cấp cách chế tạo hoặc sử dụng. Trong tiếng Anh-Anh còn gặp petrol bomb.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a crude incendiary bomb made of a bottle filled with flammable liquid and fitted with a rag wick (Synonyms: petrol bomb, gasoline bomb)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.