Nghĩa tiếng Việt của
miller
Phiên âm Mỹ /ˈmɪlɚ/ BrE /ˈmɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "miller" phát âm Mỹ /ˈmɪlɚ/ Anh /ˈmɪlə/ — audio file: miller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chủ cối xay
loài nhậy cánh mốc, loài bướm cánh mốc
con bọ da
Chuyên ngành kinh tế
nhà máy bột
thợ xay
Chuyên ngành kỹ thuật
máy phay
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thợ phay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flour miller; Miller (surname); mill → miller
Dễ nhầm
- a miller operates a mill, especially one that grinds grain; Miller is also a common surname
Mẫu câu giá trị
- “The miller ground wheat into flour.” (Người thợ xay nghiền lúa mì thành bột.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật