Nghĩa tiếng Việt của
almighty
Phiên âm Mỹ /ɔlˈmaɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "almighty" phát âm Mỹ /ɔlˈmaɪti/ — audio file: almighty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
toàn năng, có, quyền tối cao, có mọi quyền lực
Almighty God — thượng đế
(từ lóng) hết sức lớn, vô cùng, đại
an almighty fool — một thằng đại ngốc
phó từ
(từ lóng) hết sức, vô cùng
danh từ
thượng đế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Almighty; almighty power; almighty → all-powerful
Dễ nhầm
- almighty means having unlimited power, especially in religious language; powerful is more general
Mẫu câu giá trị
- “They prayed to the Almighty for guidance.” (Họ cầu nguyện Đấng Toàn năng dẫn đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật