Nghĩa tiếng Việt của
mice
Phiên âm Mỹ /maɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mice" phát âm Mỹ /maɪs/ — audio file: mice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều mice /mais/
(động vật học) chuột
house mouse — chuột nhắt
(từ lóng) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nội động từ
bắt chuột, săn chuột
đi rón rén, lén, lần mò
(thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới
ngoại động từ
rình bắt đến cùng
kiên nhẫn, tìm kiếm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- computer mice; field mice; mice and men
Dễ nhầm
- mice is the irregular plural of mouse; mouse can mean the animal or a computer device
Mẫu câu giá trị
- “Two mice ran behind the cupboard.” (Hai con chuột chạy ra sau tủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật