Nghĩa tiếng Việt của
metro
Phiên âm Mỹ /ˈmɛˌtɹoʊ/ BrE /ˈmɛˌtrəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "metro" phát âm Mỹ /ˈmɛˌtɹoʊ/ Anh /ˈmɛˌtrəʊ/ — audio file: metro.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe điện ngầm
Chuyên ngành kỹ thuật
tàu điện ngầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the metro; metro station; metro system
Dễ nhầm
- metro is an underground urban railway, especially in some countries; British English commonly uses underground or tube
Mẫu câu giá trị
- “We took the metro across the city.” (Chúng tôi đi tàu điện ngầm băng qua thành phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật