Nghĩa tiếng Việt của
meteor
Phiên âm Mỹ /ˈmitiɚ/ BrE /ˈmitiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "meteor" phát âm Mỹ /ˈmitiɚ/ Anh /ˈmitiə/ — audio file: meteor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sao sa, sao băng
hiện tượng khí tượng
(thông tục) người bỗng nổi tiếng như cồn; vật bổng nổi tiếng như cồn
Chuyên ngành kỹ thuật
khí tượng
sao băng
thiên thạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meteor shower; bright meteor; meteorite impact
Dễ nhầm
- a meteor is the streak of light from space debris burning in the atmosphere; a meteorite is the object that reaches the ground
Mẫu câu giá trị
- “We watched a meteor cross the sky.” (Chúng tôi thấy một vệt sao băng lướt qua bầu trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật