Nghĩa tiếng Việt của
metaphor
Phiên âm Mỹ /ˈmɛtəfɔɹ/ BrE /ˈmɛtəfɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "metaphor" phát âm Mỹ /ˈmɛtəfɔɹ/ Anh /ˈmɛtəfɔː/ — audio file: metaphor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(văn học) phép ẩn dụ
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩn dụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mixed metaphor; metaphor for change; speak in metaphors
Dễ nhầm
- a metaphor describes one thing as another to suggest a similarity, without using like or as
Mẫu câu giá trị
- “Calling the project a journey is a metaphor.” (Gọi dự án là một hành trình là cách nói ẩn dụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật