Nghĩa tiếng Việt của
mere
Phiên âm Mỹ /mɪɹ/ BrE /mɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mere" phát âm Mỹ /mɪɹ/ Anh /mɪə/ — audio file: mere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2582) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thơ ca) ao; hồ
tính từ
chỉ là
he is a mere boy — nó chỉ là một đứa trẻ con
at the mere thought of it — chỉ mới nghĩ đến điều đó
Chuyên ngành kỹ thuật
ao
giới hạn
hồ
Lĩnh vực: y học
đốt, khúc, phần, đoạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a mere detail; a mere child; mere coincidence
Dễ nhầm
- mere emphasizes that something is only small or not as important as expected; merely is the adverb
Mẫu câu giá trị
- “It was a mere misunderstanding, and they resolved it quickly.” (Đó chỉ là một hiểu lầm nhỏ và họ nhanh chóng giải quyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật