Nghĩa tiếng Việt của

mere

Phiên âm Mỹ /mɪɹ/ BrE /mɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mere" phát âm Mỹ /mɪɹ/ Anh /mɪə/ — audio file: mere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2582) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thơ ca) ao; hồ
tính từ
chỉ là
he is a mere boy — nó chỉ là một đứa trẻ con
at the mere thought of it — chỉ mới nghĩ đến điều đó
Chuyên ngành kỹ thuật
ao
giới hạn
hồ
Lĩnh vực: y học
đốt, khúc, phần, đoạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật