Nghĩa tiếng Việt của
marks
Phiên âm Mỹ /mɑɹks/ BrE /mɑːks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marks" phát âm Mỹ /mɑɹks/ Anh /mɑːks/ — audio file: marks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ký hiệu hàng hóa
nhãn hiệu
nhãn hiệu chế tạo
nhãn hiệu hàng hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get good marks; leave a mark; mark → marks
Dễ nhầm
- marks can mean grades, spots or symbols; score usually refers to points in a game or test
Mẫu câu giá trị
- “She got high marks in mathematics.” (Cô đạt điểm cao môn toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật