Nghĩa tiếng Việt của
marker
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹkɚ/ BrE /ˈmɑːkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marker" phát âm Mỹ /ˈmɑɹkɚ/ Anh /ˈmɑːkə/ — audio file: marker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ghi
người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
vật (dùng) để ghi
pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)
Chuyên ngành kinh tế
máy dán nhãn
Chuyên ngành kỹ thuật
biển chỉ đường
cái đánh dấu
cờ
dấu
dấu hiệu
đích
dụng cụ ghi
nhãn
máy đánh dấu
mốc
thợ lấy dấu
tiêu
tín hiệu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cột đèn hiệu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dấu mốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marker pen; boundary marker; a marker of change
Dễ nhầm
- a marker is an object or sign that shows a position, or something indicating a change; marker pen is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “Use a marker to label each box.” (Dùng bút đánh dấu từng chiếc hộp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật