Nghĩa tiếng Việt của
manor
Phiên âm Mỹ /ˈmænɚ/ BrE /ˈmænə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "manor" phát âm Mỹ /ˈmænɚ/ Anh /ˈmænə/ — audio file: manor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trang viên, thái ấp
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà ở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- manor house; manor grounds; lord of the manor
Dễ nhầm
- a manor is a large country house or estate, historically linked to a lord and surrounding land
Mẫu câu giá trị
- “The old manor stands beside the river.” (Trang viên cổ nằm cạnh dòng sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật