Nghĩa tiếng Việt của
manly
Phiên âm Mỹ /ˈmænli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "manly" phát âm Mỹ /ˈmænli/ — audio file: manly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm, kiên cường
có vẻ đàn ông (đàn bà)
hợp với đàn ông (đồ dùng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- manly voice; manly courage; manly behavior
Dễ nhầm
- manly means traditionally associated with men; it can sound approving or reinforce gender stereotypes
Mẫu câu giá trị
- “He spoke in a calm, manly voice.” (Anh nói bằng giọng điềm tĩnh, nam tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật