Nghĩa tiếng Việt của
maniac
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪnˌiæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maniac" phát âm Mỹ /ˈmeɪnˌiæk/ — audio file: maniac.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
điên cuồng
gàn, kỳ quặc
danh từ
người điên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a maniac driver; work like a maniac; maniacal laughter
Dễ nhầm
- maniac is a noun for a dangerously reckless or obsessive person and an informal adjective for extreme behavior; avoid using it as a label for mental illness
Mẫu câu giá trị
- “A maniac driver sped through the school zone.” (Một tài xế liều lĩnh phóng nhanh qua khu vực trường học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật