Nghĩa tiếng Việt của

mailing list

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. danh sách địa chỉ của những người thường nhận thư, thông báo hoặc tài liệu gửi định kỳ

Cấu trúc: join/be on a mailing list · add somebody to a mailing list · unsubscribe from a mailing list

Customers can join the mailing list to receive product updates.

Khách hàng có thể đăng ký danh sách gửi thư để nhận cập nhật sản phẩm.

The organizer removed inactive addresses from the mailing list.

Ban tổ chức xóa các địa chỉ không còn hoạt động khỏi danh sách gửi thư.

2. (tin học) nhóm địa chỉ email được dùng để gửi một thư đến nhiều người cùng lúc

Cấu trúc: an email/mailing list · post a message to a mailing list · mailing-list members

The announcement was sent to the project mailing list.

Thông báo được gửi tới danh sách email của dự án.

Only members can post messages to the mailing list.

Chỉ thành viên mới có thể đăng thư lên danh sách email.

Lưu ý: Mailing list cần được quản lý theo quy định quyền riêng tư và đồng ý nhận thư; danh sách gửi thư không đồng nghĩa với nhóm thảo luận công khai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a list of names and addresses to which advertising material is mailed

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.