Nghĩa tiếng Việt của

load line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vạch mớn nước an toàn trên thân tàu, cho biết giới hạn tàu có thể chìm xuống theo tải trọng và điều kiện vận hành

Cấu trúc: a ship’s load line · mark/check the load line · load-line regulations

The surveyor checked the ship’s load line before departure.

Kiểm định viên kiểm tra vạch mớn nước của tàu trước khi khởi hành.

The vessel must remain within its marked load line.

Con tàu phải nằm trong giới hạn vạch mớn nước được đánh dấu.

Lưu ý: Load line còn gọi là Plimsoll line; dấu có thể thay đổi theo vùng nước, mùa và loại tàu. Đây là quy định an toàn hàng hải, không chỉ là vạch trang trí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. waterlines to show the level the water should reach when the ship is properly loaded (Synonyms: Plimsoll line, Plimsoll mark, Plimsoll)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.