Nghĩa tiếng Việt của

liver

Phiên âm Mỹ /ˈlɪvɚ/ BrE /ˈlɪvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "liver" phát âm Mỹ /ˈlɪvɚ/ Anh /ˈlɪvə/ — audio file: liver.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người sống
a loose liver — người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
a good liver — người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
danh từ
gan
bệnh đau gan
to have a liver — bị đau gan
hot liver
tính đa tình
white (lily) liver
tính hèn nhát
Chuyên ngành kinh tế
gan
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
gan
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
gan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật