Nghĩa tiếng Việt của
listed
Phiên âm Mỹ /ˈlɪstəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "listed" phát âm Mỹ /ˈlɪstəd/ — audio file: listed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã đăng ký hành nghề
đã đăng vào giá biểu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được liệt kê
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được liệt kê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be listed on a website; listed company; listed below
Dễ nhầm
- listed is the past form or participle of list; a listed company has shares traded publicly
Mẫu câu giá trị
- “All required documents are listed below.” (Tất cả tài liệu cần thiết được liệt kê bên dưới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật