Nghĩa tiếng Việt của
lining
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lining" phát âm Mỹ /ˈlaɪnɪŋ/ — audio file: lining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
lớp vải lót (áo, mũ)
lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất
Chuyên ngành kinh tế
lớp vải lót
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc đỡ
bạc lót
cột chống
kênh
khung chống
lớp áo
lớp bọc
lớp đệm
lớp lát
lớp lót
lớp lót (lò)
lớp lót trục
lớp nền
lớp ốp
lớp phủ
lớp phủ mặt
lớp tráng
lớp trát
ống chống
sự gắn vỏ
sự lát mặt
sự lót
sự san bằng
sự tạo đường
sự trát
thành
tường
vách
vì chống
vỏ chống
Lĩnh vực: y học
chất lót trong nha khoa
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lót lò
lớp ốp hầm
mặt ốp
tấm lá bọc
thành giếng
Lĩnh vực: ô tô
lớp vải mui
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc đỡ
bạc lót
cột chống
kênh
khung chống
lớp áo
lớp bọc
lớp đệm
lớp lát
lớp lót
lớp lót (lò)
lớp lót trục
lớp nền
lớp ốp
lớp phủ
lớp phủ mặt
lớp tráng
lớp trát
ống chống
sự gắn vỏ
sự lát mặt
sự lót
sự san bằng
sự tạo đường
sự trát
thành
tường
vách
vì chống
vỏ chống
Lĩnh vực: y học
chất lót trong nha khoa
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lót lò
lớp ốp hầm
mặt ốp
tấm lá bọc
thành giếng
Lĩnh vực: ô tô
lớp vải mui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coat lining; stomach lining; lining paper
Dễ nhầm
- lining is a layer fitted inside something, or the -ing form of line
Mẫu câu giá trị
- “The jacket has a warm fleece lining.” (Chiếc áo khoác có lớp lót lông cừu ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật