Nghĩa tiếng Việt của
lines
Phiên âm Mỹ /laɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lines" phát âm Mỹ /laɪnz/ — audio file: lines.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
các đường nét
Lĩnh vực: xây dựng
các đường nét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- draw/write a line; read between the lines; line → lines
Dễ nhầm
- lines can mean marks, rows of words or a route/service; line up means form a row
Mẫu câu giá trị
- “Please sign on the lines marked with an arrow.” (Vui lòng ký vào những dòng có mũi tên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật