Nghĩa tiếng Việt của
lighten
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lighten" phát âm Mỹ /ˈlaɪtən/ — audio file: lighten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
nội động từ
sáng lên; sáng loé, chớp
ngoại động từ
làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt
an ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền
nội động từ
nhẹ đi
bớt đau đớn, bớt ưu phiền
Chuyên ngành kỹ thuật
chiếu sáng
đốt
làm cháy
làm giảm nhẻ
soi sáng
Lĩnh vực: môi trường
giảm nhẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
chiếu sáng
đốt
làm cháy
làm giảm nhẻ
soi sáng
Lĩnh vực: môi trường
giảm nhẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lighten the load; lighten a room; lighten up
Dễ nhầm
- lighten can mean make or become lighter in weight, color or mood; it does not mean turn on a light
Mẫu câu giá trị
- “The pale curtains helped lighten the room.” (Rèm màu nhạt giúp căn phòng sáng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật