Nghĩa tiếng Việt của
lifting
Phiên âm Mỹ /lɪftɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lifting" phát âm Mỹ /lɪftɪŋ/ — audio file: lifting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-lực nâng
sự nâng
sự nâng chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
phép nâng
Chuyên ngành kỹ thuật
lực nâng
sự nâng
sự nâng chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
phép nâng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lifting weights; heavy lifting; lift somebody's spirits
Dễ nhầm
- lifting is the -ing form of lift; figuratively, lift somebody's spirits means make them feel happier
Mẫu câu giá trị
- “She does weight lifting twice a week.” (Cô tập nâng tạ hai lần mỗi tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật