Nghĩa tiếng Việt của
lift off
1. (tên lửa hoặc máy bay trực thăng) rời mặt đất và bắt đầu bay lên
Cấu trúc: a rocket lifts off · lift off from a launch pad · lift off successfully
The rocket lifted off shortly after sunrise.
Tên lửa rời bệ phóng ngay sau khi mặt trời mọc.
The helicopter lifted off from the hospital roof.
Trực thăng cất cánh từ mái bệnh viện.
2. (nghĩa bóng) bắt đầu thành công hoặc tăng tốc sau giai đoạn chuẩn bị
Cấu trúc: sales/business lift off · a project lifts off · help something lift off
Sales began to lift off after the product entered new markets.
Doanh số bắt đầu tăng mạnh sau khi sản phẩm vào các thị trường mới.
The project finally lifted off once the funding was secured.
Dự án cuối cùng cũng khởi động thuận lợi sau khi có nguồn vốn.
Lưu ý: Lift off thường là nội động từ; danh từ lift-off có thể chỉ thời điểm cất cánh. Nghĩa bóng phổ biến trong kinh doanh và dự án.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
liftoff US /lˈɪftɔf/
noun
- the initial ascent of a rocket from its launching pad
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.