Nghĩa tiếng Việt của
library
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪbɹɛˌɹi/ BrE /ˈlaɪbrɛˌri/
Transcript: từ "library" phát âm Mỹ /ˈlaɪbɹɛˌɹi/ Anh /ˈlaɪbrɛˌri/ — audio file: library.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1162) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thư viện, phòng đọc sách
circulating library — thư viện lưu động
free library public library — thư viện công cộng
reference library — thư viện tra cứu
tủ sách
loại sách (có liên quan về nội dung, đóng bìa giống nhau)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thư viện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thư viện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- library = thư viện: "in the library" (giới từ in); "borrow from the library".
- a library OF something = kho/tủ tài liệu: "a library of jazz recordings".
- public library (thư viện công), library card (thẻ thư viện), librarian (thủ thư).
Dễ nhầm
- library (mượn — miễn phí) ≠ bookshop/bookstore (hiệu sách — mua).
- "the Library of Congress" — tên riêng viết hoa; "digital library" (thư viện số).
Mẫu câu giá trị
- "The public library offers free exam-prep sessions." (thư viện công mở lớp luyện thi miễn phí).
- "Her library of field recordings spans a decade." (tư liệu ghi âm hiện trường của cô trải cả thập kỷ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật