Nghĩa tiếng Việt của

lending library

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thư viện cho mượn sách hoặc tài liệu để người đọc mang về sử dụng trong một khoảng thời gian

Cấu trúc: a public lending library · join/use a lending library · borrow books from a lending library

The town opened a lending library in the renovated station.

Thị trấn mở thư viện cho mượn sách trong nhà ga được cải tạo.

Members can borrow books from the lending library for three weeks.

Thành viên có thể mượn sách từ thư viện trong ba tuần.

Lưu ý: Lending library nhấn mạnh dịch vụ cho mượn tài liệu; cách gọi này có thể mang sắc thái truyền thống khi ngày nay phần lớn thư viện công đều cho mượn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. library that provides books for use outside the building (Synonyms: circulating library)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.